personal manner
Định nghĩa
Danh từ: Phong cách cá nhân, cách cư xử riêng
"Personal manner" chỉ cách một người hành động, cư xử hoặc thể hiện bản thân trong giao tiếp và tương tác hàng ngày. Đây là tập hợp các thói quen, cử chỉ, thái độ và phản ứng đặc trưng riêng của mỗi người.
Ví dụ sử dụng
- (Phong cách cá nhân của cô ấy rất điềm tĩnh và lịch sự.)
- (Cách cư xử riêng của anh ấy có thể khá hung hăng khi chịu áp lực.)
- (Phong cách cá nhân của một giáo viên ảnh hưởng lớn đến cách học sinh nhìn nhận họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a distinctive personal manner": có một phong cách cá nhân nổi bật, khác biệt.
- He has a distinctive personal manner that makes him memorable. (Anh ấy có một phong cách cá nhân nổi bật khiến người ta nhớ mãi.)
- "To adopt a personal manner": áp dụng hoặc thể hiện một cách cư xử nào đó.
- In formal meetings, she adopts a professional personal manner. (Trong các cuộc họp trang trọng, cô ấy thể hiện phong cách cá nhân chuyên nghiệp.)
- "Personal manner vs. public persona": phong cách cá nhân so với hình ảnh trước công chúng.
- His personal manner in private is very different from his public persona. (Phong cách cá nhân của anh ấy khi ở riêng rất khác với hình ảnh trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mannerism (n): thói quen, cử chỉ đặc trưng (thường là vô thức).
- Her mannerism of tapping her foot when thinking is quite noticeable. (Thói quen gõ chân khi suy nghĩ của cô ấy khá dễ nhận thấy.)
- Manners (n, số nhiều): phép lịch sự, cách cư xử đúng mực.
- Good manners are essential in social situations. (Phép lịch sự tốt là điều cần thiết trong các tình huống xã hội.)
- Personal style (n): phong cách cá nhân (thường về thời trang hoặc lối sống).
- Her personal style reflects her confident personal manner. (Phong cách cá nhân của cô ấy phản ánh cách cư xử tự tin của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Behavior: hành vi, cách cư xử.
- Demeanor: thái độ, phong thái.
- Attitude: thái độ, quan điểm.
- Conduct: cách hành xử (thường trong môi trường có quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come across as: tạo ấn tượng là (thể hiện phong cách cá nhân).
- She comes across as friendly because of her warm personal manner. (Cô ấy tạo ấn tượng thân thiện nhờ phong cách cá nhân ấm áp.)
- Carry oneself: cư xử, thể hiện bản thân.
- He carries himself with a confident personal manner. (Anh ấy thể hiện bản thân với phong cách cá nhân tự tin.)
Thành ngữ liên quan
- Manner maketh man: Phong cách làm nên con người (thành ngữ tiếng Anh cổ).
- In many cultures, it is believed that personal manner maketh man. (Ở nhiều nền văn hóa, người ta tin rằng phong cách cá nhân làm nên con người.)
- To be on one's best behavior: thể hiện cách cư xử tốt nhất.
- During the job interview, he was on his best behavior to show his professional personal manner. (Trong buổi phỏng vấn xin việc, anh ấy đã thể hiện cách cư xử tốt nhất để cho thấy phong cách cá nhân chuyên nghiệp.)